head of hair
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): - Mái tóc: "head of hair" chỉ toàn bộ phần tóc mọc trên da đầu của một người, thường được nhìn nhận như một tổng thể về mặt số lượng, độ dày, hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một mái tóc đẹp.)
- (Mái tóc của anh ấy dày và xoăn.)
- (Sau cơn bệnh, anh ấy đã mất toàn bộ mái tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a full head of hair": mái tóc dày, nhiều tóc.
- At 60, he still has a full head of hair. (Ở tuổi 60, ông ấy vẫn có một mái tóc dày.)
- "a shock of hair" (tương tự, nhưng nhấn mạnh sự bất thường hoặc rối): mái tóc bù xù, dày bất thường.
- The child had a shock of red hair. (Đứa trẻ có một mái tóc đỏ bù xù.)
Biến thể và từ gần giống
- Hair (danh từ): tóc (không chỉ định rõ toàn bộ mái tóc).
- She has long hair. (Cô ấy có tóc dài.)
- Mop of hair: mái tóc rối bù, dày (thường mang sắc thái hài hước).
- He has a mop of hair that never stays neat. (Anh ấy có một mái tóc rối bù không bao giờ gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Crop of hair: mái tóc (thường dùng để chỉ tóc mới mọc hoặc tóc ngắn).
- His crop of hair was barely an inch long. (Mái tóc của anh ấy chỉ dài chưa đầy một inch.)
- Locks: mái tóc (thường dùng trong văn chương, trang trọng).
- Her golden locks fell over her shoulders. (Những lọn tóc vàng của cô ấy xõa xuống vai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "head of hair", nhưng có thể dùng với "hair"):
- Let down one's hair: xõa tóc (nghĩa đen); cũng có nghĩa bóng là thư giãn, thoải mái.
- She let down her hair after a long day. (Cô ấy xõa tóc sau một ngày dài.)
Thành ngữ liên quan
- A head of hair (tự nó là một thành ngữ): thường được dùng để nhấn mạnh vẻ ngoài hoặc tình trạng tóc.
- Not a hair out of place: hoàn hảo, gọn gàng (thường nói về ngoại hình).
- She always looks perfect, not a hair out of place. (Cô ấy luôn trông hoàn hảo, không một sợi tóc nào lệch.)